genus circus

genus circus

A harrier from the genus Circus soars over a marsh.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Circus: "genus circus" một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Ưng (Accipitridae), bao gồm các loài chim cắt (harriers). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.

dụ sử dụng
  • (Chi Circus bao gồm các loài chim được gọi là chim cắt, nổi tiếng với cách bay thấp trên các đầm lầy.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại một số loài dưới chi Circus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus circus" trong văn bản khoa học: Thường xuất hiện trong các tài liệu về phân loại học, nghiên cứu chim hoặc sách giáo khoa sinh học.
    • The genus circus is characterized by its long wings and slender bodies. (Chi Circus được đặc trưng bởi đôi cánh dài thân hình mảnh khảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Circus (danh từ riêng): Tên chi trong danh pháp khoa học, viết hoa chữ cái đầu.
  • Harrier (danh từ): Tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi Circus.
    • The harrier is a bird of prey from the genus circus. (Chim cắt một loài chim săn mồi thuộc chi Circus.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim cắt: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "genus circus".
    • Chi chim cắt bao gồm các loài như chim cắt đầm lầy. (The genus circus includes species such as the marsh harrier.)
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus circus: Các loài thuộc chi Circus.
    • There are several species of genus circus found worldwide. ( nhiều loài thuộc chi Circus được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không : Do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ hoặc phrasal verbs liên quan.